Dịch

pretending

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/pɹiˈtɛndɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Giả vờ; làm ra vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of imagining; make-believe.
  2. Phân từ hiện tại và danh động từ của pretendđộng từpresent participle and gerund of pretend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pretendingDạng gốc (base form)
  2. pretendingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ", , ?" ", ." " , ?""Tom này, cậu đang giả vờ ngủ có đúng không?" "Đâu có, tớ đang ngủ." "Người đang ngủ sao mà trả lời được?"
  • .Đừng giả vờ ngủ nữa.
  • ; .Mary không thực sự bị ốm; cô ấy chỉ đang giả vờ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giả vờ

AI