Nghĩa chính
- Giả vờ; làm ra vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of imagining; make-believe.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của pretendđộng từpresent participle and gerund of pretend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretendingDạng gốc (base form)
- pretendingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", , ?" ", ." " , ?""Tom này, cậu đang giả vờ ngủ có đúng không?" "Đâu có, tớ đang ngủ." "Người đang ngủ sao mà trả lời được?"
- .Đừng giả vờ ngủ nữa.
- ; .Mary không thực sự bị ốm; cô ấy chỉ đang giả vờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giả vờ