Nghĩa chính
- Người làm trò tiêu khiểndanh từA person who entertains others, esp. as a profession, as a singer, actor, presenter, dancer, musician, magician, comedian, etc.
- Nghệ sĩ biểu diễn, người làm giải trídanh từSomeone who puts on a show for the entertainment or enjoyment of others.
- Người tiếp khách, người đãi tiệcdanh từOne who accommodates guests.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entertainerDạng gốc (base form)
- entertainersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| born entertainer | Nghệ sĩ bẩm sinh | |
| children's entertainer | Người diễn trò cho trẻ em | |
| circus entertainer | Nghệ sĩ xiếc | |
| popular entertainer | Nghệ sĩ được mến mộ | |
| street entertainer | Nghệ sĩ đường phố |
Ví dụ
- . I’d .Tôi hoàn toàn không phải là người khéo tiếp khách. Tôi không có đế lót ly hay ly uống rượu, và thà dành tối thứ Bảy tìm cách tận dụng men chua thừa còn hơn là đóng vai chủ nhà đãi tiệc.
- ?Bạn có phải là người làm giải trí không?
- , ?Bạn cũng là nghệ sĩ giải trí à?