Dịch

entertainment

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/US/ˌɛn.tɚˈteɪn.mənt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự giải trí, trò giải trí, hình thức giải trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An activity designed to give pleasure, enjoyment, diversion, amusement, or relaxation to an audience, no matter whether the audience participates passively as in watching opera or a movie, or actively as in games.
  2. Chương trình biểu diễn, buổi biểu diễn văn nghệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A show put on for the enjoyment or amusement of others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entertainmentDạng gốc (base form)
  2. entertainmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entertainment industryNgành công nghiệp giải trí
entertainment optionsCác lựa chọn giải trí
entertainment taxThuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ
entertainment valuedanh từGiá trị giải trí
entertainment venueĐịa điểm giải trí
light entertainmentdanh từChương trình phát thanh và truyền hình bao gồm hài kịch, chương trình tạp kỹ, chương trình trò chơi, chương trình đố vui, v.v
entertainment centredanh từCách viết tiêu chuẩn của Vương quốc Anh và Canada về trung tâm giải trí
entertainment centerdanh từMón đồ nội thất được thiết kế để chứa và sắp xếp các thiết bị điện tử tiêu dùng như tivi, hệ thống âm thanh và máy chơi game video

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Sự chu cấp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự chu cấp, sự nuôi dưỡng, sự bảo dưỡngMaintenance or support.

Nguồn gốc (etymology)

entertain-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạientretenement“support, maintenance”
  2. từ tiếng Pháp cổentretenement

Ví dụ

  • , non-active .Những kẻ phạm tội nói chung là loại người thích phiêu lưu, ít sử dụng việc đọc sách và các hoạt động giải trí không tích cực khác.
  • , .Phim này giải trí gia đình tốt.
  • ' adversary's .

AI