Dịch

entertoyment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng giải trí phổ biến (đặc biệt là giải trí dành cho trẻ em) có liên quan đến việc tiếp thị đại chúng các sản phẩm và đồ chơi gắn liềndanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon of popular entertainment (especially that which is intended for children) linked to the mass marketing of tie-in toys and products.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , "101 ."
  • , "" , ' , X-Men.

AI