Dịch

bureo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giải trí; vui vẻ; buổi tiệcdanh từentertainment; fun; party

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bureoDạng gốc (base form)
  2. bureosSố nhiều (plural)

AI