Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bureo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giải trí; vui vẻ; buổi tiệc
danh từ
entertainment; fun; party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bureo
Dạng gốc
(base form)
bureo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
娱乐
yú lè
Giải trí
Tiếng Anh
entertainment
Sự giải trí, trò giải trí, hình thức giải trí
AI
1
Sự giải trí
1
Sự giải trí
1
Sự giải trí