Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự phiên dịchdanh từđếm được (countable)An act of interpreting or explaining something unclear; a translation; a version.
- Cách hiểu, lời giải thích, sự diễn giảidanh từđếm được (countable)A sense given by an interpreter; an exposition or explanation given; meaning.
- Nghề phiên dịch, ngành phiên dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The discipline or study of translating one spoken or signed language into another (as opposed to translation, which concerns itself with written language).
- Khả năng diễn giải, năng lực giải thíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The power of explaining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interpretationDạng gốc (base form)
- interpretationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consecutive interpretationdanh từ | danh từ | Phiên dịch đuổi |
| give an interpretation | Đưa ra lời giải thích | |
| interpretation of results | Việc diễn giải kết quả | |
| literal interpretation | Cách hiểu theo nghĩa đen | |
| open to interpretation | Có thể hiểu nhiều cách | |
| simultaneous interpretationdanh từ | danh từ | Phiên dịch đồng thời |
| interpretation signdanh từ | danh từ | Biển hiệu công cộng tại một di tích lịch sử, khu bảo tồn thiên nhiên, v.v., cung cấp thông tin, sự kiện và số liệu vì lợi ích của du khách |
| interpretation paneldanh từ | danh từ | Tấm bảng được dựng ở nơi công cộng với nội dung và thường là hình ảnh cung cấp thông tin mang tính giáo dục về địa điểm hoặc về một số sự kiện lịch sử xảy ra ở đó |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Cách thể hiện
- đếm được (countable)Cách thể hiện, cách biểu diễnAn artist's way of expressing thought or embodying a conception of nature through art.
Ví dụ
- , Sự giải mã một giấc mơ, hoặc một điều bí ẩn
- , , ^([]) .Nghiên cứu phiên dịch là một ngành học non trẻ, trẻ hơn nhiều so với nghiên cứu biên dịch, và chưa thể có bề dày truyền thống cũng như lịch sử đúc kết và nghiên cứu lâu dài.
- .Điều đó có thể hiểu theo nhiều cách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc interpretationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- constructionđồng nghĩaNhấn vào kết quả hiểu nghĩa.