Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
simultaneous interpretation
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
s
ɪ
m
.
ə
l
ˈ
t
eɪ
.
n
i
.
ə
s
ɪ
n
ˌ
t
ɜː
p
ɹ
ə
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˌ
s
aɪ
.
m
ə
l
ˈ
t
eɪ
.
n
i
.
ə
s
ɪ
n
ˌ
t
ɝ
p
ɹ
ə
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phiên dịch đồng thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of simultaneous interpreting.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simultaneous interpreting
Ví dụ
Will
this
conference
have
simultaneous
interpretation
for
attendees
who
do
not
speak
Cantonese
?
AI
1
Phiên dịch đồng thời
1
Phiên dịch đồng thời
1
Phiên dịch đồng thời