Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interpretationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc phân tích tinh thần bằng cách giải thích vật chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The analysis of the mental by interpretation of the physical
Nguồn gốc
(etymology)
interpretation
+
-ism
AI
1
Việc phân tích tinh thần bằng cách giải thích vật chất
1
Việc phân tích tinh thần bằng cách giải thích vật chất
1
Việc phân tích tinh thần bằng cách giải thích vật chất