Nghĩa chính
- Người đàm phán, người thương lượngdanh từOne who negotiates.
- Nhà ngoại giao, người hòa giảidanh từA diplomat, moderator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negotiatorDạng gốc (base form)
- negotiatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hostage negotiatordanh từ | danh từ | Người thương lượng với một người hoặc một nhóm người để trả tự do cho một người hoặc một nhóm người |
Ví dụ
- .Bạn là một người thương lượng cứng rắn.
- .Bạn là một tay thương lượng rất sành sỏi.
- .Ông ấy từng làm người đàm phán.