Dịch

negotiator

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàm phán, người thương lượngdanh từOne who negotiates.
  2. Nhà ngoại giao, người hòa giảidanh từA diplomat, moderator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negotiatorDạng gốc (base form)
  2. negotiatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hostage negotiatordanh từNgười thương lượng với một người hoặc một nhóm người để trả tự do cho một người hoặc một nhóm người

Nguồn gốc (etymology)

negotiate-or

  1. mượn từ tiếng Latinhnegōtiātor“merchant, banker”

Ví dụ

  • .Bạn là một người thương lượng cứng rắn.
  • .Bạn là một tay thương lượng rất sành sỏi.
  • .Ông ấy từng làm người đàm phán.

AI