Dịch

negotiable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể qua lại, đi qua đượctính từAble to be traversed; navigable.
  2. Chuyển nhượng được, có thể chuyển nhượngtính từAble to be transferred to another person, with or without endorsement, in exchange for money.
  3. Có thể thương lượng, thỏa thuận đượctính từOpen to negotiation or bargaining.
  4. Điều có thể thương lượngdanh từSomething that is open to negotiation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negotiableDạng gốc (base form)
  2. negotiablesSố nhiều (plural)
  3. more negotiableSo sánh hơn (comparative)
  4. most negotiableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

negotiable instrumentdanh từMột tài liệu pháp lý, như séc hoặc hối phiếu, có thể thương lượng tự do

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có thể qua lại
Trái nghĩa

Ví dụ

  • "" "" "," "" […]Tòa án phải quyết định xem một "séc điện tử" có được "ký" bởi "người ký séc" giả định hay không, và qua đó tòa án phải xác định liệu "séc điện tử" có phải là một công cụ có thể chuyển nhượng hay không[...]
  • , .Mức lương có thể thương lượng tùy theo trình độ và kinh nghiệm.
  • “ don’t , ,” . .Bà Wexler cho biết: “Chỉ khi bắt đầu tìm nhà, bạn mới nhận ra mình thích hay không thích điều gì, và đâu là những thứ có thể hay không thể thương lượng.”

AI