Nghĩa chính
- Việc đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of achieving agreement through discussion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negotiationDạng gốc (base form)
- negotiationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- negotiation with sbđàm phán với aiThey were conducting secret negotiations with Spain.Họ đang tiến hành các cuộc đàm phán bí mật với Tây Ban Nha.
- negotiation between A and Bđàm phán giữa A và BThe rent is a matter for negotiation between the landlord and the tenant.Giá thuê nhà là vấn đề cần đàm phán giữa chủ nhà và người thuê.
- in negotiation with sbđang đàm phán với aiA contract is prepared in negotiation with our clients.Một bản hợp đồng đang được chuẩn bị thông qua đàm phán với khách hàng của chúng tôi.
- under negotiationđang được thương lượngThe issue is still under negotiation.Vấn đề này vẫn đang được thương lượng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business negotiation | Đàm phán kinh doanh | |
| negotiation process | Quá trình đàm phán | |
| negotiation skills | Kỹ năng đàm phán | |
| negotiation tactics | Chiến thuật đàm phán | |
| peace negotiation | Cuộc đàm phán hòa bình | |
| price negotiation | Đàm phán giá | |
| negotiation tabledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với negotiating table |
| salary negotiation | Đàm phán lương |
Xuất hiện ở từ khác
- talkđồng nghĩatrang trọng và mang tính thương lượng điều khoản chặt chẽ hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc negotiationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các chi tiết của hợp đồng vẫn đang trong quá trình đàm phán
- cắt đứt cuộc đàm phán
- .Cuộc đàm phán đã bị hủy