Dịch

negotiation

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đàm phándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of achieving agreement through discussion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. negotiationDạng gốc (base form)
  2. negotiationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • negotiation with sbđàm phán với aiThey were conducting secret negotiations with Spain.Họ đang tiến hành các cuộc đàm phán bí mật với Tây Ban Nha.
  • negotiation between A and Bđàm phán giữa A và BThe rent is a matter for negotiation between the landlord and the tenant.Giá thuê nhà là vấn đề cần đàm phán giữa chủ nhà và người thuê.
  • in negotiation with sbđang đàm phán với aiA contract is prepared in negotiation with our clients.Một bản hợp đồng đang được chuẩn bị thông qua đàm phán với khách hàng của chúng tôi.
  • under negotiationđang được thương lượngThe issue is still under negotiation.Vấn đề này vẫn đang được thương lượng.

Cụm từ (phrase)

business negotiationĐàm phán kinh doanh
negotiation processQuá trình đàm phán
negotiation skillsKỹ năng đàm phán
negotiation tacticsChiến thuật đàm phán
peace negotiationCuộc đàm phán hòa bình
price negotiationĐàm phán giá
negotiation tabledanh từĐồng nghĩa với negotiating table
salary negotiationĐàm phán lương

Nguồn gốc (etymology)

negotiate-ion

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạinégociation
  2. mượn từ tiếng Latinhnegotiatio“the carrying on of business, a wholesale business”

Ví dụ

  • .Các chi tiết của hợp đồng vẫn đang trong quá trình đàm phán
  • cắt đứt cuộc đàm phán
  • .Cuộc đàm phán đã bị hủy

AI