Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negotiation table
danh từ
(noun)
UK
/
n
ɪ
ˌ
ɡ
əʊ
.
s
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/
n
ə
ˌ
ɡ
oʊ
.
s
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với negotiating table
danh từ
Synonym of negotiating table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negotiation table
Dạng gốc
(base form)
negotiation table
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
negotiating table
Ví dụ
Ukraine
is
not
at
the
negotiation
table
,
it's
on
the
menu
.
AI
1
Đồng nghĩa với negotiating table
1
Đồng nghĩa với negotiating table
1
Đồng nghĩa với negotiating table