a mano
A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp/a ˈmano/
Nghĩa chính
- bằng tay, thủ côngtrạng từA2done by a person using their hands rather than a machine
- trong tầm tay, sẵn có, tiện taytrạng từB1close nearby and easy to reach or use when needed
- hòa nhau, sòng phẳng, hết nợtính từB1having no debts or favors owed to each other; even or quits
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng tay
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar a mano | Để ở chỗ tiện tay | |
| estar a mano | Hòa nhau | |
| hecho a manotính từ | tính từ | Làm bằng tay, thủ công |
| tener a mano | Có sẵn trong tầm tay | |
| dejar algo a mano | Để cái gì ở chỗ tiện lấy | |
| escribir a mano | Viết tay | |
| lavar a mano | Giặt bằng tay | |
| quedar a mano | Trở nên sòng phẳng, hết nợ |
Ví dụ
- .
- , .
- , .