manualmente
B2trạng từ (adverb)
/maˌnwalˈmente/
Nghĩa chính
- Bằng taytrạng từmanually, by hand, on hand, to hand
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng tay
Xuất hiện ở từ khác
- a manođồng nghĩaTrang trọng hơn, mang sắc thái kỹ thuật.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh