Dịch

lejos

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp
/ˈlexos/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. xa, cách xatrạng từA1At a great distance in space or time, or a large difference in quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lejosDạng gốc (base form)
  2. lejísimosSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

a lo lejosỞ đằng xa
de lejosTừ xa, hơn hẳn
desde lejosTừ xa
estar lejos de algoCòn lâu mới đạt được gì
lejos deCách xa, xa khỏi
tan lejosXa như vậy
lejos de algoCòn lâu mới
ni de lejostrạng từKhông phải bằng một cú sút xa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Xa
  1. Xa, xa lắmfar, far away

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lejos

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bài viết của các bạn còn lâu mới hoàn hảo.
  • .Câu trả lời của bạn còn lâu mới thỏa đáng.
  • .Chúng tôi chưa đi được bao xa thì trời bắt đầu mưa.

AI