lejos de
Nghĩa chính
- Cách xa, xa khỏi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lejos de algo | Còn lâu mới | |
| estar lejos de algo | Còn lâu mới đạt được gì |
Xuất hiện ở từ khác
- al lado detrái nghĩaỞ xa, cách xa.
- cerca detrái nghĩaNghĩa trái ngược: ở xa hoặc cách khá xa.
- juntotrái nghĩaCách xa, ở khoảng cách lớn.