Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a lo lejos
Nghĩa chính
1
Ở đằng xa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
far
Xa hơn, ở đằng xa
Xuất hiện ở từ khác
a lo largo de
dễ nhầm
Có nghĩa là 'ở đằng xa', dùng để chỉ khoảng cách trong tầm nhìn.
AI
1
Ở đằng xa
1
Ở đằng xa
1
Ở đằng xa