barda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾda/
Nghĩa chính
- Hàng ràodanh từfence
- Hát hòdanh từbarding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bardaDạng gốc (base form)
- bardasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brincarse alguien la barda | Chưa có nghĩa | |
| saltarse alguien la barda | Chưa có nghĩa | |
| volarse alguien la barda | Chưa có nghĩa | |
| volarse una barda | Chưa có nghĩa |