alambrada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alamˈbɾada/
Nghĩa chính
- Hàng rào dây thépdanh từwire fence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alambradaDạng gốc (base form)
- alambradasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh