alambrado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alamˈbɾado/
Nghĩa chính
- Hàng rào dây, hàng rào dây xíchdanh từwire fence, chainlink fence
- Lưới thép, màn hìnhdanh từwire mesh, screen
- Hệ thống dây điệndanh từwiring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alambradoDạng gốc (base form)
- alambradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alambradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alambradaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa