Dịch

alambrado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alamˈbɾado/

Nghĩa chính

  1. Hàng rào dây, hàng rào dây xíchdanh từwire fence, chainlink fence
  2. Lưới thép, màn hìnhdanh từwire mesh, screen
  3. Hệ thống dây điệndanh từwiring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alambradoDạng gốc (base form)
  2. alambradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alambradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alambradaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI