Dịch

barding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo giáp cho ngựa chiếndanh từArmour for a warhorse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bardingDạng gốc (base form)
  2. bardingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI