Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo giáp cho ngựa chiến
danh từ
Armour for a warhorse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barding
Dạng gốc
(base form)
barding
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
barda
giống cái
Hát hò
AI
1
Áo giáp cho ngựa chiến
1
Áo giáp cho ngựa chiến
1
Áo giáp cho ngựa chiến