verja
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɾxa/
Nghĩa chính
- Cổng, lan can (thường là cổng sắt có lan can)danh từgate, railing (usually an iron gate with balusters)
- Hàng rào (thường làm bằng lưới mắt cáo)danh từfence (often made of trellis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verjaDạng gốc (base form)
- verjasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- puertađồng nghĩacổng hoặc hàng rào bằng chấn song sắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh