Dịch

verja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɾxa/

Nghĩa chính

  1. Cổng, lan can (thường là cổng sắt có lan can)danh từgate, railing (usually an iron gate with balusters)
  2. Hàng rào (thường làm bằng lưới mắt cáo)danh từfence (often made of trellis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verjaDạng gốc (base form)
  2. verjasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng rào (thường làm bằng lưới mắt cáo)

Ngôn ngữ khác

AI