Dịch

vallado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈʃado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hàng ràodanh từfence
  2. Rào chắndanh từpalisade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valladoDạng gốc (base form)
  2. valladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. valladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. valladaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hàng rào
  1. fencing

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng rào

AI