vallado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈʃado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hàng ràodanh từfence
- Rào chắndanh từpalisade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hàng rào
- fencing
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hàng rào