circo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾko/nguồn
Nghĩa chính
- Đoàn xiếc, gánh xiếcdanh từcircus (a travelling company of performers)
- Trường đua La Mã, đấu trường La Mãdanh từcircus (a building for chariot-racing in Ancient Rome)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circoDạng gốc (base form)
- circosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir al circo | Đi xem xiếc | |
| pista de circo | Sàn diễn xiếc | |
| circo romano | Trường đua xe ngựa La Mã | |
| montar un circo | Làm ầm lên | |
| payaso de circo | Chú hề xiếc | |
| artista de circo | Nghệ sĩ xiếc | |
| circo ambulante | Gánh xiếc lưu động | |
| monto un circo y me crecen los enanoscụm từ | cụm từ | Trời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa |
Họ từ (word family)
cùng gốc circo- circonatozirconatechưa dịchdanh từ
- circoniozirconiumchưa dịchdanh từ
- circonitazirconitechưa dịchdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đoàn xiếc có những nghệ sĩ nhào lộn tài năng.
- .Đoàn xiếc đã rời đi và những chú hề ở lại.
- .Những nghệ sĩ nhào lộn của đoàn xiếc đã làm mọi người kinh ngạc.