Dịch

circo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đoàn xiếc, gánh xiếcdanh từcircus (a travelling company of performers)
  2. Trường đua La Mã, đấu trường La Mãdanh từcircus (a building for chariot-racing in Ancient Rome)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circoDạng gốc (base form)
  2. circosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ir al circoĐi xem xiếc
pista de circoSàn diễn xiếc
circo romanoTrường đua xe ngựa La Mã
montar un circoLàm ầm lên
payaso de circoChú hề xiếc
artista de circoNghệ sĩ xiếc
circo ambulanteGánh xiếc lưu động
monto un circo y me crecen los enanoscụm từTrời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đoàn xiếc có những nghệ sĩ nhào lộn tài năng.
  • .Đoàn xiếc đã rời đi và những chú hề ở lại.
  • .Những nghệ sĩ nhào lộn của đoàn xiếc đã làm mọi người kinh ngạc.

AI