Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circonato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θiɾkoˈnato/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ muối của axit zirconic
qua tiếng Anh
danh từ
zirconate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circonato
Dạng gốc
(base form)
circonato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zirconate
Bất kỳ muối của axit zirconic
AI
1
Bất kỳ muối của axit zirconic
1
Bất kỳ muối của axit zirconic
1
Bất kỳ muối của axit zirconic