Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circonita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại zircon màu nâu nhạt
qua tiếng Anh
danh từ
zirconite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circonita
Dạng gốc
(base form)
circonita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zirconite
Loại zircon màu nâu nhạt
AI
1
Loại zircon màu nâu nhạt
1
Loại zircon màu nâu nhạt
1
Loại zircon màu nâu nhạt