Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Gánh xiếcdanh từA traveling company of performers that may include acrobats, clowns, trained animals, and other novelty acts, that gives shows usually in a circular tent.
- Không gian tròn mở trong thị trấn hoặc thành phố, nơi nhiều con phố giao nhau.danh từA round open space in a town or city where multiple streets meet.
- Cảnh tượng; một sự ồn ào; một nơi hỗn loạn và/hoặc đông đúc.danh từA spectacle; a noisy fuss; a chaotic and/or crowded place.
- Tham gia xiếc; hoặc được trưng bày như thể đang ở rạp xiếc.động từTo take part in a circus; or to be displayed as if in a circus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- circusNguyên thể (infinitive)
- circusesSố nhiều (plural)
- circusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- circi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- circusedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circussedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- circusingPhân từ I (present participle)
- circussingPhân từ I (present participle)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circus ringdanh từ | danh từ | Đấu trường hình tròn trong rạp xiếc, nơi các tiết mục được biểu diễn |
| three-ring circusdanh từ | danh từ | Rạp xiếc lớn trong đó ba buổi biểu diễn riêng biệt, mỗi buổi biểu diễn nằm trong vòng tròn bao quanh, được dàn dựng đồng thời trước một khán giả |
| new circusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với contemporary circus |
| circus actdanh từ | danh từ | Màn trình diễn đặc trưng của rạp xiếc, chẳng hạn như đi trên dây hoặc ăn lửa |
| shit circusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với crap circus |
| crap circusdanh từ | danh từ | Tình huống hoàn toàn hỗn loạn và vô tổ chức; một chuyện tồi tệ |
| flea circusdanh từ | danh từ | Điểm thu hút biểu diễn xiếc trong đó bọ chét được gắn (hoặc dường như được gắn) vào các xe đẩy nhỏ và các vật dụng khác, đồng thời khuyến khích biểu diễn các tiết mục xiếc trong một ngôi nhà nhỏ |
| circus freakdanh từ | danh từ | Điều kỳ dị của thiên nhiên, một điều hiếm có về mặt sinh học, đặc biệt là điều được trưng bày trong một buổi biểu diễn kỳ dị |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Trong Đế chế La Mã cổ đại
- Trong Đế chế La Mã cổ đại, có một công trình dành cho đua xe ngựa.In the ancient Roman Empire, a building for chariot racing.
Họ từ (word family)
cùng gốc circusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicircus
- từ tiếng Latinhcircus“ring, circle”
- từ tiếng Hy Lạp cổκρίκοςkríkos
Cùng gốc (doublet)cirque
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Những người đã từng tham gia quân ngũ không cười trong rạp xiếc.
- .
- .