Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circusgoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham dự rạp xiếc
danh từ
One who attends a circus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circusgoer
Dạng gốc
(base form)
circusgoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
circus
+
goer
AI
1
Người tham dự rạp xiếc
1
Người tham dự rạp xiếc
1
Người tham dự rạp xiếc