Dịch

circus ring

danh từ (noun)
UK/ˈsɜːkəs ˈɹɪŋ/US/ˈsɝkəs ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đấu trường hình tròn trong rạp xiếc, nơi các tiết mục được biểu diễndanh từA circular arena in a circus, where the acts are performed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circus ringDạng gốc (base form)
  2. circus ringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI