Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đấu trường La Mãdanh từA Roman circus.
- Thung lũng lòng chảodanh từA curved depression or natural amphitheatre, especially one in a mountainside at the end of a valley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cirqueDạng gốc (base form)
- cirquesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vật hình vòng tròn
- Something in the shape of a circle or ring.
Ví dụ
- / ? , / — / .Ai đã giẫm đạp tàn bạo như vậy để làm phẳng / Đất ẩm ướt thành vũng bùn? những con cóc trong bể độc, / Hay những con mèo hoang trong lồng sắt nóng đỏ— / Cuộc chiến hẳn đã trông như vậy trong cái đấu trường tàn khốc đó.
- [] / sun's , / , / . […] [] / , / , / tent-pin.[T]ại đó trại của chúng tôi / Đã dựng lên ngày hôm đó dưới ánh nắng chói chang, / Giữa những vùng hoang mạc bao la, / Và ít người đi lại. [...] [V]à những chiếc lều / Chùng xuống vô hồn xung quanh vòng tròn tối tăm của chúng, / Nơi mỗi sợi dây đều sáng bóng dưới ánh nắng, / Và mỗi chiếc cọc lều.
- , “ ” .Đối với trẻ em, “le Cirque du Soleil” là một buổi biểu diễn khó quên.
Họ từ (word family)
cùng gốc cirqueNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcirque“circular arena; cirque”
- từ tiếng Latinhcircus“circle, ring”
- từ tiếng Hy Lạp cổκίρκοςkírkos“circle, ring; racecourse, circus”
Cùng gốc (doublet)circus