Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circonio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siɾˈkonjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ziriconi
qua tiếng Anh
danh từ
zirconium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zirconium
Ziriconi
AI
1
Ziriconi
1
Ziriconi
1
Ziriconi