Nghĩa chính
- Ziriconidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Zr) with an atomic number of 40, a strong, lustrous, grey-white transition metal mainly used as a refractory and opacifier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zirconiumDạng gốc (base form)
- zirconiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zirconium oxidedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zirconia; một oxit của zirconi có công thức hóa học ZrO₂ |
| zirconium carbidedanh từ | danh từ | Cacbua zirconium có công thức hóa học ZrC, được sử dụng trong các mũi khoan dụng cụ do độ cứng của nó |
| zirconium dioxidedanh từ | danh từ | Hợp chất oxit của zirconi có công thức hóa học ZrO₂ |
| zirconium nitridedanh từ | danh từ | Loại muối vô cơ của zirconi có công thức hóa học Zr(NO₃)₄ |
| zirconium tetrachloridedanh từ | danh từ | Clorua zirconi có công thức hóa học ZrCl₄, được sử dụng trong sản xuất thuộc da và dệt may |
| zirco-tiền tố | tiền tố | zirconiumchưa dịch |
| potassium zirconium fluoride | Chưa có nghĩa | |
| zircono- | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc zirconiumVí dụ
- ? / / /