Dịch

zirconium oxide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Synonym of zirconia; an oxide of zirconium with the chemical formula ZrO₂.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI