Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zircona
danh từ
(noun)
US
/
z
ɝˈ
k
oʊ
.
n
ə
/
Nghĩa chính
1
zirconia, zirconium oxide.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zircona
zircona
ted
Đã trải qua quá trình zircon hóa
tính từ
zircona
tion
Xử lý hoặc phản ứng với zirconia hoặc bất kỳ hợp chất zirconium nào
danh từ
zircona
te
Bất kỳ muối của axit zirconic
danh từ
AI
1
zirconia
1
zirconia
1
zirconia