Dịch

zirconation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xử lý hoặc phản ứng với zirconia hoặc bất kỳ hợp chất zirconium nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Treatment or reaction with zirconia or any zirconium compound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zirconationDạng gốc (base form)
  2. zirconationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI