Dịch

zarcillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈsiʒo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thân cây mỏng, cuộn xoắn ốc để gắn cây vào giá đỡ của nóqua tiếng Anhdanh từtendril
  2. Nhàn Inca (Larosterna inca)danh từInca tern (Larosterna inca)
  3. Một cái cuốc nhỏdanh từa small hoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zarcilloDạng gốc (base form)
  2. zarcillosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khuyên tai
  1. Khuyên tai, khuyên, hoa taiearring

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI