Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escardilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaɾˈdiʃa/
Nghĩa chính
1
Cuốc
danh từ
hoe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escardilla
Dạng gốc
(base form)
escardilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
almocafre
azadilla
escardadera
escardillo
garabato
zarcillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoe
Cái cuốc
AI
1
Cuốc
1
Cuốc
1
Cuốc