Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerquillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɾˈkiʎo/
Nghĩa chính
1
Rìa
danh từ
fringe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerquillo
Dạng gốc
(base form)
cerquillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
边
biān
Mép, rìa, bờ
Tiếng Anh
fringe
Diềm có tua để trang trí quần áo, thảm…có dây thòng lọng để treo
AI
1
Rìa
1
Rìa
1
Rìa