Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birrotonda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
qua tiếng Anh
danh từ
birotunda
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birrotonda
Dạng gốc
(base form)
birrotonda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
birotunda
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
Họ từ
(word family)
cùng gốc
birrotonda
biluna
birrotonda
bilunabirotunda
chưa dịch
danh từ
giro
birrotonda
Con quay hồi chuyển
danh từ
orto
birrotonda
orthobirotunda
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
rotonda
AI
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề