Dịch

birrotonda

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kềqua tiếng Anhdanh từbirotunda

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birrotondaDạng gốc (base form)
  2. birrotondasSố nhiều (plural)

AI