Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birotunda
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
danh từ
A structure made of two adjoined rotundas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birotunda
Dạng gốc
(base form)
birotunda
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
rotunda
AI
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề
1
Cấu trúc được tạo thành từ hai nhà tròn liền kề