Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redoma
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reˈdoma/
Nghĩa chính
1
Bình
danh từ
flask
2
Vòng xoay, bùng binh
danh từ
traffic circle, roundabout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redoma
Dạng gốc
(base form)
redoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
茶
chá
Chén, tách, ấm, bình
罐
guàn
Hũ, lọ, bình
Tiếng Anh
flask
Bình cổ hẹp
traffic circle
Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
redoma
redoma
damente
Thận trọng; cẩn thận
trạng từ
redoma
do
Thận trọng; cẩn thận
tính từ
AI
1
Bình
2
Vòng xoay
1
Bình
2
Vòng xoay
1
Bình
2
Vòng xoay