Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redomado
tính từ
(adjective)
/redoˈmado/
Nghĩa chính
1
Thận trọng; cẩn thận
tính từ
cautious; careful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redomado
Dạng gốc
(base form)
redomad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
redomado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
redomad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cautious
Cẩn trọng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cauteloso
cuidadoso
precavido
Họ từ
(word family)
cùng gốc
redomado
redomad
amente
Thận trọng; cẩn thận
trạng từ
AI
1
Thận trọng
1
Thận trọng
1
Thận trọng