cauteloso
B2tính từ (adjective)
/kauteˈloso/
Nghĩa chính
- Thận trọng, cẩn trọng, dè dặttính từcautious, chary, cagey, gingerly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautelosoDạng gốc (base form)
- cautelosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cautelososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cautelosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn không bao giờ là quá thận trọng khi chọn bạn bè.
- .Cẩn thận và thận trọng là hai chuyện khác nhau.
- .Chúa Giê-su bảo chúng ta phải thận trọng và khôn ngoan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thận trọng