Dịch

acotar

C1động từ (verb)
/akoˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khảo sát đất đai, bao vâyđộng từto survey land, enclose
  2. Tỉa hoặc lop một câyđộng từto prune or lop a tree
  3. Chú thích một trangđộng từto annotate a page
  4. Đánh dấu các đường nét trên bản đồđộng từto mark contours on a map

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể acotarDanh động từ acotandoPhân từ acotado
Presente
yoacoto
túacotas
él/ella/Ud.acota
nosotrosacotamos
vosotrosacotáis
ellos/Uds.acotan

Cụm từ (phrase)

plano acotadodanh từBản đồ đường viền

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Đủ điều kiện
  1. Đủ điều kiện, giới hạnto qualify, limit

AI