Dịch

acotamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akotaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Lề đường cứng, làn đường khẩn cấp (một phần của đường mà người lái xe có thể dừng lại trong trường hợp khẩn cấp)danh từhard shoulder, emergency lane (part of a road where drivers may stop in an emergency)
  2. Đánh dấu, rào chắn, hạn chếdanh từmarking off, fencing in, limiting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acotamientoDạng gốc (base form)
  2. acotamientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI