acotamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akotaˈmjento/
Nghĩa chính
- Lề đường cứng, làn đường khẩn cấp (một phần của đường mà người lái xe có thể dừng lại trong trường hợp khẩn cấp)danh từhard shoulder, emergency lane (part of a road where drivers may stop in an emergency)
- Đánh dấu, rào chắn, hạn chếdanh từmarking off, fencing in, limiting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acotamientoDạng gốc (base form)
- acotamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh