Dịch

traffic circle

danh từ (noun)
UK/ˈtɹæfɪk ˈsɜːkəl/US/ˈtɹæfɪk ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)danh từan intersection with a circular shape and, usually, a central island

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traffic circleDạng gốc (base form)
  2. traffic circlesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)
Khác

Ví dụ

  • Turkmenistan’s six-meter-high nation’s , .
  • , .
  • ?

AI