Nghĩa chính
- Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)danh từan intersection with a circular shape and, usually, a central island
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traffic circleDạng gốc (base form)
- traffic circlesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- islandđồng nghĩaCách gọi phổ biến hơn ở Bắc Mỹ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)
Khác
Ví dụ
- Turkmenistan’s six-meter-high nation’s , .
- , .
- ?