rotor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Rôtodanh từrotor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotorDạng gốc (base form)
- rotoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Một trong các cánh của rôto trực thăng đã bị trúng tên lửa.
- , .Nếu bạn muốn biết thế nào là khí động học, hãy nhìn cánh của rôto.
- , , .Ở trực thăng, cần điều khiển chu kỳ làm thay đổi độ nghiêng của rôto chính, tạo ra góc chúc-ngỏng và độ nghiêng ngang.