partidario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾtiˈdaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Ủng hộtính từin favor of
- Người ủng hộ, tín đồ, đảng viêndanh từsupporter, partisan, follower
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partidarioDạng gốc (base form)
- partidariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- partidariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- partidariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partidario activo | Người ủng hộ tích cực | |
| partidario de la causa | Người ủng hộ chính nghĩa | |
| partidario fiel | Người ủng hộ trung thành | |
| ser partidario de | Ủng hộ | |
| ser partidario de la monarquía | Ủng hộ chế độ quân chủ | |
| partidario político | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bài phát biểu của tổng thống hôm qua đã làm hài lòng các ủng hộ viên của ông.
- .Các ủng hộ viên khẳng định rằng lệnh mới sẽ đảm bảo công bằng bằng cách tập trung vào thành tích.
- .Ông ấy ủng hộ việc bỏ ngôi vua.