partidista
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/paɾtiˈdista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đảng pháitính từpartisan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partidistaDạng gốc (base form)
- partidistasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đảng phái
- partisan
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh