games là số nhiều của game
Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- trò chơi, trò giải trídanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An entertaining or competitive activity, often with a set of rules.
- trận đấu, ván, hiệpdanh từA2đếm được (countable)A single instance or match of playing a sport or game.
- trò chơi điện tử, gamedanh từA2đếm được (countable)A video game or computer game.
- chơi game, chơi điện tửđộng từB1nội động từ (intransitive)To play video games, board games, or card games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the game of sthmôn cái gìthe game of golf/cricket/basketballmôn golf/criquet/bóng rổ
- a game of sthmột ván cái gìto play a game of chesschơi một ván cờ
- game against sbtrận đấu với aiSaturday’s League game against Swanseatrận đấu tại giải với Swansea vào thứ Bảy
- game with sbtrận đấu với aitoday's game with Manchester Unitedtrận đấu hôm nay với Manchester United
- sb’s gamelối chơi của ai
- game sthlợi dụng cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 16
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 3
Môn thể dục
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Môn thể dục, tiết thể dụcA school subject during which sports are practised.
Xuất hiện ở từ khác
- matchdễ nhầm, đồng nghĩaGame dùng rộng rãi hơn cho mọi trò chơi hoặc ván đấu giải trí/thể thao; match thường nhấn mạnh cuộc đấu tranh tài có tổ chức giữa hai bên.
- playdễ nhầm'game' là danh từ chỉ trò chơi, trong khi 'play' thường là động từ chỉ hành động chơi.
- racedễ nhầmTrò chơi hoặc trận đấu nói chung, không nhất thiết phải là cuộc đua tốc độ.
- sportđồng nghĩaRộng hơn và có thể gồm cả trò chơi không cần thể lực.
- encuentroTiếng Tây Ban Nhatương đương
- juegosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gameNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigame
- từ tiếng Anh cổgamen“sport, joy, mirth, pastime, game, amusement, pleasure”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gaman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Họ có thể xoay chuyển cục diện trận đấu trong hiệp hai.
- , , we’re children’s , .Ở đây cũng như trong các tựa game như Limbo, ta có cảm giác rằng chúng ta đang tự bắt mình trải nghiệm thực tế của con trẻ, mắc kẹt trong mớ hỗn độn mà người lớn đã tạo ra.
- .Hãy nhớ là đây không phải trò chơi.